HOANG TRUNG EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 床垫支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT KHẩU HOàNG TRUNG
1
进口笔数
15
出口笔数
$7.8K
进口金额
$101.4K
出口金额
2024-02-27
最近进口
2025-07-19
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703173523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKYA7CR |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Số 16, đường Bình Mỹ 31, ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU HOÀNG TRUNG |
| 企业英文名称 | HOANG TRUNG EXPORT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp Thuận Phú 1, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84865346374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940410 | 床垫支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $101.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rgbsnow Furniture | 韩国 | 1 | $7.8K | 木材锯床、木材钻孔机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOMEZON | 韩国 | 6 | $39.7K | 床垫支架 |
| Yoosung Medial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.7K | 床垫支架 |
| Mogyeon Miracle | 韩国 | 2 | $13.9K | 床垫支架 |
| Goodmorning Plus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.1K | 卧室木家具、床垫支架 |
| Sangonmedi Cal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 床垫支架 |
| Mudeung Jeonja Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 床垫支架 |
| MOMEZOM | 韩国 | 1 | $6.3K | 床垫支架 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 其他木工机床 | RGBSNOW FURNITURE | 韩国 | $600 |
| 2024-02-27 | 木材锯床 | RGBSNOW FURNITURE | 韩国 | $6.0K |
| 2024-02-27 | 木材钻孔机 | RGBSNOW FURNITURE | 韩国 | $700 |
| 2024-02-27 | 其他木工机床 | RGBSNOW FURNITURE | 韩国 | $500 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 床垫支架 | MOMEZOM | 韩国 | $1.8K |
| 2025-07-19 | 床垫支架 | MOMEZOM | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-19 | 床垫支架 | MOMEZOM | 韩国 | $2.2K |
| 2025-02-28 | 床垫支架 | YOOSUNG MEDIAL CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-02-28 | 床垫支架 | YOOSUNG MEDIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-02-28 | 床垫支架 | YOOSUNG MEDIAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-02-28 | 床垫支架 | YOOSUNG MEDIAL CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2025-02-20 | 床垫支架 | MOGYEON MIRACLE | 韩国 | $720 |
| 2025-02-20 | 床垫支架 | MOGYEON MIRACLE | 韩国 | $3.0K |
| 2025-02-20 | 床垫支架 | MOGYEON MIRACLE | 韩国 | $2.7K |