EXCEL ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXCEL ENGINEERING
7
进口笔数
0
出口笔数
$800.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316163593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCW2UHS |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXCEL ENGINEERING |
| 企业英文名称 | EXCEL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $790.0K |
| 英国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIFETRONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | 4 | $629.5K | 其他电动家用器具 |
| EURO MFG GROUP LTD | 中国 | 2 | $160.6K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| EURO EYEWEAR UK LTD | 英国 | 1 | $10.3K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他电动家用器具 | LIFETRONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $104.5K |
| 2025-03-13 | 其他电动家用器具 | LIFETRONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105.0K |
| 2025-01-08 | 其他电动家用器具 | LIFETRONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105.0K |
| 2024-11-19 | 非塑料眼镜架 | EURO MFG GROUP LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-19 | 塑料纺织箱盒 | EURO MFG GROUP LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-19 | 非塑料眼镜架 | EURO MFG GROUP LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-11-19 | 清洁用布 | EURO MFG GROUP LTD | 中国 | $540 |
| 2024-11-19 | 非塑料眼镜架 | EURO MFG GROUP LTD | 中国 | $28.7K |
| 2024-09-30 | 其他电动家用器具 | LIFETRONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105.0K |
| 2024-09-30 | 其他电动家用器具 | LIFETRONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105.0K |