SONG TAN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Song Tân
4
进口笔数
2
出口笔数
$129.2K
进口金额
$11.6K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-09-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302022017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKCV8YU |
| 成立日期 | 2000-05-31 |
| 联系地址 | Lô Số 19 Đường số 2 Khu Công nghiệp Tân tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số 19 Đường số 2 Khu Công nghiệp Tân tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837540720 |
| 邮箱 | sotaco.tantao@gmail.com |
| 官网 | detsongtan.com |
| 传真 | 0837505516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $129.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $11.1K |
| 越南 | 1 | $534 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $129.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texstrip Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $11.6K | 技术分类天然橡胶、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 变形聚酯单丝纱 | KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $26.5K |
| 2024-11-07 | 变形聚酯单丝纱 | KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $25.5K |
| 2023-10-04 | 变形聚酯单丝纱 | KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $23.5K |
| 2023-01-05 | 变形聚酯单丝纱 | KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $19.6K |
| 2023-01-05 | 变形聚酯单丝纱 | KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2023-01-05 | 变形聚酯单丝纱 | KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $17.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 高强力机织物 | Texstrip Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.1K |
| 2025-04-16 | 高强力机织物 | Texstrip Manufacturing Sdn. Bhd. | 越南 | $534 |