Sungroup Viet Han International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SUNGROUP VIệT HàN
- 邮箱388
6
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107869089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74N1F69 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Số 37E ngõ 133 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SUNGROUP VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | SUNGROUP VIET HAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422419900 |
| 邮箱 | sungroupviethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630720 | 救生衣 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Ocean Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $13.5K | 灭火产品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $41 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $343 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $139 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $188 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $261 |
| 2026-02-24 | 灭火产品 | KOREA OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $90 |