PVD Deepwater Drilling Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khoan Dầu Khí Nước Sâu Pvd
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$85.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310139354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSUJM0K |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Sailing Tower, số 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHOAN DẦU KHÍ NƯỚC SÂU PVD |
| 企业英文名称 | PVD DEEPWATER DRILLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Sailing Tower, số 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84835218866 |
| 官网 | www.pvdrilling.com.vn |
| 传真 | 38228520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $61.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $10.4K |
| 文莱 | 4 | $10.2K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | 8 | $57.7K | 螺纹钢制管件、非螺纹垫圈 |
| PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | 6 | $10.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Petrovietnam Drilling & Well Service Corp. | 文莱 | 4 | $10.2K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| NOV Rig Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corp | 马来西亚 | 2 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 铜合金管件 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP | 文莱 | $463 |
| 2026-02-12 | 其他电气开关 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $231 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $820 |
| 2025-11-14 | 泵及压缩机零件 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $41 |
| 2025-11-14 | 万用表 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $516 |
| 2025-11-14 | 记录式电表 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $713 |
| 2025-11-14 | 放电灯管镇流器 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $76 |
| 2025-11-14 | 泵及压缩机零件 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $41 |
| 2025-11-14 | 记录仪器 | PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2025-08-25 | 电视接收装置 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $1.2K |