Blue Summer Travel Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BLUE SUMMER
31
进口笔数
0
出口笔数
$4.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201959812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UNS07Y |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | 40 Hoàng Diệu, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH BLUE SUMMER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84378753399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $2.09M |
| 爱尔兰 | 3 | $851.1K |
| 中国 | 6 | $635.8K |
| 法国 | 4 | $419.1K |
| 意大利 | 4 | $260.9K |
| 韩国 | 2 | $163.7K |
| 德国 | 2 | $112.2K |
| 英国 | 1 | $86.5K |
| 土耳其 | 2 | $63.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MicroPort Orthopedics Inc. | 美国 | 5 | $1.16M | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| Signature Orthopaedics Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $851.1K | 人造人体部件、矫形器具 |
| B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 中国 | 2 | $432.2K | 人造人体部件、矫形器具 |
| R99 FZCO | 阿联酋 | 2 | $353.3K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Elliquence LLC | 美国 | 2 | $297.5K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Ningbo Hicren Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282.7K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Biopsybell S.r.l. | 意大利 | 3 | $244.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Double Medical Technology Inc. | 中国 | 2 | $199.8K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Changmei Medtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| AERO MEDIKAL LTD. STI | 土耳其 | 2 | $123.9K | 矫形器具、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $900 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $840 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DOUBLE MEDICAL TECHNOLOGY INC | 中国 | $4.3K |