Khai Minh Electric Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệN KHảI MINH

297
进口笔数
3
出口笔数
$6.08M
进口金额
$648
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-02-14
最近出口
69
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $269.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $491.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $252.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $347.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.0K · 10 笔出口 $300 · 1 笔2025-07进口 $31.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $261.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.8K · 6 笔出口 $348 · 2 笔2026-03进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $712.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $199.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $406.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $269.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $491.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $252.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $347.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.0K · 10 笔出口 $300 · 1 笔2025-07进口 $31.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $261.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.8K · 6 笔出口 $348 · 2 笔2026-03进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $712.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $199.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $406.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109300650
企查查编码QVNCCNYFG5
成立日期2020-08-18
联系地址Số 4 ngõ 151B Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN KHẢI MINH
企业英文名称KHAI MINH ELECTRIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 10, số 174 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842485851235
邮箱khaiminh@kmet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
8536101000伏以下保险丝
903032记录式万用表
8504311kVA以下变压器
853890电器装置零件
851762通信设备
853710电力控制板
853510高压熔断器
853620自动断路器
8536301000伏以下电路保护器

出口

HS 编码产品
853649高压继电器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国244$5.87M
中国台湾10$82.4K
德国1$42.9K
加拿大14$36.6K
韩国13$32.1K
西班牙1$8.8K
印度5$5.5K
荷兰3$3.8K
斯洛文尼亚2$2.0K
澳大利亚2$947

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$348
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altran Magnetics LLC中国21$2.51M高压继电器、气体过滤机械
Zhejiang Hiitio New Energy Co., Ltd.中国37$1.27M高压继电器、1000伏以下保险丝
Xi'an Sinofuse Electric Co., Ltd.中国53$700.9K1000伏以下保险丝、高压熔断器
Noark International Investment (Hong Kong) Co., Ltd.中国15$194.3K自动断路器、电器装置零件
EVER DELIGHT ELECTRONIC (HONG KONG) LTD中国香港7$186.0K其他风扇
CET Electric Technology Inc.中国20$131.3K记录式万用表、电表
Accuenergy Canada Inc.加拿大13$36.5K仪表零件及附件、电表
MORS SMITT ASIA LTD中国香港7$25.9K高压继电器、其他电路开关装置
Surgeprotec Co., Ltd.韩国8$21.2K1000伏以下电路保护器
Yueqing Yiya Import & Export Co., Ltd.中国7$14.3K1kVA以下变压器、电测仪表

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altran Magnetics LLC美国2$348电气设备零件、放电灯管镇流器
Xiamen Fugong EV Tech Co., Ltd.中国1$300静止变流器

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29通信设备CET Electric Technology Inc.中国$96
2026-06-29记录式万用表CET Electric Technology Inc.中国$23
2026-06-29记录式电表CET Electric Technology Inc.中国$3.2K
2026-06-29记录式万用表CET Electric Technology Inc.中国$68
2026-06-24通信设备零件CTC UNION TECNOLOGIES CO. LTD中国台湾$80
2026-06-24其他原电池Hong Kong Highpower International Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24通信设备CTC UNION TECNOLOGIES CO. LTD中国台湾$920
2026-06-23电力控制板SHEN ZHEN CDTECH ELECTRONICS LIMITED中国$50
2026-06-16自动断路器Noark International Investment (Hong Kong) Co., Ltd.中国$541
2026-06-16自动断路器Noark International Investment (Hong Kong) Co., Ltd.中国$776

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-14高压继电器Altran Magnetics LLC美国$0
2026-02-06高压继电器Altran Magnetics LLC美国$348
2025-06-11静止变流器XIAMEN FUGONG EV TECH CO LTD中国$300

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khai Minh Electric Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →