Khai Minh Electric Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệN KHảI MINH
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
266
进口笔数
2
出口笔数
$5.48M
进口金额
$648
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-06
最近出口
63
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109300650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCNYFG5 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 151B Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH ELECTRIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, số 174 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842485851235 |
| 邮箱 | khaiminh@kmet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 219 | $5.28M |
| 中国台湾 | 8 | $70.0K |
| 德国 | 1 | $42.9K |
| 加拿大 | 14 | $36.6K |
| 韩国 | 12 | $22.9K |
| 西班牙 | 1 | $8.8K |
| 印度 | 5 | $5.5K |
| 荷兰 | 2 | $3.4K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $2.0K |
| 土耳其 | 1 | $835 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $348 |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altran Magnetics LLC | 中国 | 21 | $2.51M | 高压继电器、气体过滤机械 |
| Zhejiang Hiitio New Energy Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.09M | 高压继电器、1000伏以下保险丝 |
| Xi'an Sinofuse Electric Co., Ltd. | 中国 | 49 | $580.3K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| EVER DELIGHT ELECTRONIC (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $186.0K | 其他风扇 |
| Noark International Investment (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $169.3K | 自动断路器、电器装置零件 |
| CET Electric Technology Inc. | 中国 | 18 | $116.0K | 记录式万用表、仪表零件及附件 |
| ACCUENERGY (CANADA) INC. | 加拿大 | 13 | $36.5K | 仪表零件及附件、记录式电表 |
| Yueqing Yiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.3K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Surgeprotec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $12.0K | 1000伏以下电路保护器 |
| CDTECH (H.K.) Electronics Ltd. | 中国 | 7 | $11.5K | 电力控制板、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altran Magnetics LLC | 美国 | 1 | $348 | 电气设备零件、放电灯管镇流器 |
| Xiamen Fugong EV Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他原电池 | HONG KONG HIGHPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU IDEALPLUSING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-27 | 其他原电池 | HONG KONG HIGHPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU IDEALPLUSING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | ZHEJIANG HIITIO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | ZHEJIANG HIITIO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | ZHEJIANG HIITIO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | ZHEJIANG HIITIO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | MORS SMITT ASIA LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | MORS SMITT ASIA LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 高压继电器 | ALTRAN MAGNETICS LLC | 美国 | $348 |
| 2025-06-11 | 静止变流器 | XIAMEN FUGONG EV TECH CO LTD | 中国 | $300 |