Balloon Sweets Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTA MATERIALS
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317664987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95UGGWQ |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Căn số 00.01, Tháp A1, Khu Chung cư phức hợp Lô M1 (Sarimi), Số 74 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTA MATERIALS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/3 đường số 46, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0984726677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 34 | $1.47M |
| 中国 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $1.47M | 白水泥、水泥熟料 |
| Guizhou Tongren Gui Tea Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Hangzhou Kesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.0K |
| 2026-04-02 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.6K |
| 2026-04-02 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.6K |
| 2026-03-31 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.7K |
| 2026-03-31 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-03-31 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.6K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.5K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-03-10 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $24.8K |