Mai Khanh Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI MAI KHANH
29
进口笔数
0
出口笔数
$499.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302080918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR84JX1J |
| 成立日期 | 2000-08-22 |
| 联系地址 | 80/1A Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MAI KHANH |
| 企业英文名称 | MAI KHANH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/1A Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842835501605 |
| 邮箱 | info@maikhanh.com.vn |
| 官网 | www.maikhanh.com |
| 传真 | +84838206074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 903031 | 万用表 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820210 | 手锯 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $499.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cybernetic Generator & Behavior Corp | 中国 | 9 | $180.4K | 二氧化锰电池、其他原电池 |
| e27ed0961716b6de6da266b5e488a35c | 4 | $104.3K | ||
| Zhangjiagang Primwell Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $99.5K | 其他手工工具、钳子镊子 |
| CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国台湾 | 2 | $64.2K | 气体过滤机械、二氧化锰电池 |
| Huizhou Many Electric Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $708 |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | CYBERNETIC GENERATOR & BEHAVIOR CORP | 中国 | $6.5K |