Setovina Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN SETOVINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$298.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902066210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRU78RX |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Số 269 đường Phan Bội Châu, khối Đồng Tâm, Phường Hòa Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SETOVINA |
| 企业英文名称 | SETOVINA INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 269 đường Phan Bội Châu, khối Đồng Tâm, Phường Thái Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84373949999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $298.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $285.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Ningbo Tianhang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他功能机器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他功能机器 | NINGBO TIANHANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-05-10 | 电测仪表 | NINGBO TIANHANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |