VNS Natural Stone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Tự Nhiên Vns
102
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102570746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8G5BET |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | Số 13C7, phố Nguyễn Công Thái, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ TỰ NHIÊN VNS |
| 企业英文名称 | VNS NATURAL STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13C7, phố Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02462597010 |
| 邮箱 | info@stonex.vn |
| 官网 | stonex.vn |
| 传真 | 0436410359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 251400 | 板岩块/板 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 680292 | 石灰石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.16M |
| 西班牙 | 30 | $912.3K |
| 意大利 | 9 | $213.7K |
| 印度 | 12 | $143.1K |
| 德国 | 1 | $41.7K |
| 捷克 | 1 | $581 |
| 保加利亚 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thesize Surfaces S.L. | 西班牙 | 22 | $800.4K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Xiamen Realho Stone Co., Ltd. | 中国 | 16 | $655.8K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Domus Marmi S.R.L. | 意大利 | 3 | $149.2K | 切割大理石块 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 7 | $105.6K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Neolith Distribution S.L. | 西班牙 | 3 | $94.9K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Quanzhou Shisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.0K | 旧衣物、加工大理石制品 |
| Quanzhou Bodijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 加工大理石制品、旧衣物 |
| Xiamen Eson Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.9K | 金刚石砂轮、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Baoding Tianyu Slate Factory | 中国 | 5 | $14.6K | 板岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-03 | 花岗岩制品 | XIAMEN REALHO STONE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-03 | 花岗岩制品 | XIAMEN REALHO STONE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-19 | 加工大理石制品 | Thesize Surfaces S.L. | 西班牙 | $75 |
| 2026-03-16 | 加工大理石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 加工大理石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-11 | 石灰石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |