SMARTTECH BAC NINH CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMARTTECH BắC NINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2023-02-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301031809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR2A2BK |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 29, Phố Nguyễn Đức Ánh, Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARTTECH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Phố Nguyễn Đức Ánh, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6321 - Hoạt động thông tấn 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84973099219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 8471机器零件 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-02-27 | 8471机器零件 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-02-27 | 自动数据处理输入输出单元 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-02-27 | 其他印刷机零件 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-02-27 | 存储器芯片 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-02-27 | 其他电子IC | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $346 |
| 2023-02-27 | 数据处理机 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-02-27 | 多功能打印复印机 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $462 |
| 2023-02-27 | 8471机器零件 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $242 |
| 2023-02-27 | 非CRT电脑显示器 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |