899 Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG 899
10
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109676893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0CCM3Y |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Số 97 ngõ 143 đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG 899 |
| 企业英文名称 | 899 CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97 ngõ 143 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84987822311 |
| 邮箱 | xnk899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $98.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ocean Vinastar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.1K | 其他电动家用器具、木质纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-12 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-22 | 其他电动家用器具 | NINGBO OCEAN VINASTAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |