BIEN HO XANH CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热轧酸洗钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIểN Hồ XANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$348.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315117153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UJRG3X |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | 24A Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIỂN HỒ XANH |
| 企业英文名称 | BIEN HO XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84918218821 |
| 邮箱 | bienhovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $348.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $118.1K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86.1K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50.8K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| METAX CORP ORATION | 日本 | 1 | $50.2K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| EOS CORP ORATION | 日本 | 1 | $43.5K | 热轧钢扁平材、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 冷轧钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $56.1K |
| 2024-09-26 | 冷轧钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $8.5K |
| 2024-08-16 | 热轧钢卷 | METAX CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2024-08-16 | 热轧钢卷 | METAX CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2024-08-16 | 热轧钢卷 | METAX CORP ORATION | 日本 | $9.4K |
| 2024-08-16 | 热轧钢卷 | METAX CORP ORATION | 日本 | $5.7K |
| 2024-08-16 | 热轧钢卷 | METAX CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2024-08-16 | 热轧酸洗钢卷 | METAX CORP ORATION | 日本 | $21.3K |
| 2024-05-24 | 热轧酸洗钢卷 | TAMAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2024-05-24 | 热轧酸洗钢卷 | TAMAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $33.2K |