3T Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG 3T
184
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110019451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WE3B7S |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà TTTM Interserco, số 17 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG 3T |
| 企业英文名称 | 3T PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 408, Tầng 4, Toà nhà TTTM Interserco, Số 17, Đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 985673720 |
| 邮箱 | phutungzf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 173 | $550.6K |
| 土耳其 | 134 | $414.0K |
| 中国 | 152 | $184.7K |
| 西班牙 | 118 | $104.4K |
| 罗马尼亚 | 67 | $46.6K |
| 波兰 | 114 | $43.2K |
| 捷克 | 80 | $39.7K |
| 斯洛伐克 | 103 | $30.6K |
| 美国 | 69 | $28.2K |
| 法国 | 74 | $25.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 156 | $1.32M | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| ThyssenKrupp Bilstein GmbH | 德国 | 8 | $149.0K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $34.5K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| ElringKlinger AG | 德国 | 4 | $20.8K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.4K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.3K | 其他车辆零件、绝缘电线 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.0K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Lintrex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 车辆制动零件、非轻质石油 |
| Meyle AG | 德国 | 2 | $3.2K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Corteco GmbH | 德国 | 1 | $775 | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | ELRINGKLINGER AG | 中国台湾 | $8 |
| 2026-04-01 | 金属复合垫圈 | ELRINGKLINGER AG | 德国 | $109 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | ELRINGKLINGER AG | 中国 | $2 |
| 2026-04-01 | 金属复合垫圈 | ELRINGKLINGER AG | 中国 | $7 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | ELRINGKLINGER AG | 中国 | $11 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | ELRINGKLINGER AG | 德国 | $4 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | ELRINGKLINGER AG | 中国台湾 | $33 |
| 2026-04-01 | 金属复合垫圈 | ELRINGKLINGER AG | 德国 | $142 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | ELRINGKLINGER AG | 印度 | $10 |
| 2026-04-01 | 金属复合垫圈 | ELRINGKLINGER AG | 中国 | $7 |