Doppelmayr Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOPPELMAYR VIệT NAM
- 邮箱423
435
进口笔数
64
出口笔数
$11.17M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
40
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315611387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1N7PGF |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Phòng 1003, Tầng 10 Cao ốc Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOPPELMAYR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOPPELMAYR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003, Tầng 10 Cao ốc Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842839255360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 324 | $3.86M |
| 奥地利 | 259 | $3.45M |
| 瑞士 | 191 | $2.19M |
| 芬兰 | 14 | $198.5K |
| 中国 | 226 | $191.6K |
| 意大利 | 122 | $135.9K |
| 瑞典 | 84 | $127.3K |
| 列支敦士登 | 11 | $112.7K |
| 法国 | 60 | $110.7K |
| 美国 | 62 | $85.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $1.10M |
| 比利时 | 7 | $678.9K |
| 奥地利 | 28 | $382.3K |
| 列支敦士登 | 1 | $339.0K |
| 瑞士 | 6 | $318.1K |
| 荷兰 | 5 | $317.3K |
| 越南 | 5 | $224.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 296 | $7.78M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Garaventa AG | 瑞士 | 45 | $898.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Garaventa AG | 德国 | 14 | $758.2K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| CWA Constructions SA | 瑞士 | 43 | $721.0K | 电力控制板、工业清洁制剂 |
| Garaventa AG | 比利时 | 6 | $482.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Frey AG | 瑞士 | 11 | $167.5K | 电力控制板、天线及发射器 |
| FATZER AG | 瑞士 | 9 | $113.5K | 钢绞线缆、其他硫化橡胶制品 |
| CWA Constructions SA | 德国 | 16 | $70.7K | 1kg以下胶粘剂、夹层安全玻璃 |
| Garaventa AG | 中国 | 8 | $7.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Garaventa AG | 奥地利 | 5 | $416 | 陶瓷磨轮、塑料包装箱 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garaventa AG | 德国 | 12 | $772.9K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 34 | $703.8K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Garaventa AG | 瑞士 | 4 | $622.2K | 其他钢铁结构体、其他绳缆 |
| Garaventa AG | 比利时 | 4 | $406.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Garaventa AG | 荷兰 | 4 | $301.2K | 其他铝制品、其他电动手工具 |
| RopExperts AG | 比利时 | 3 | $272.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Garaventa AG | 越南 | 4 | $224.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| RopExperts AG | 瑞士 | 1 | $31.5K | 其他起重机、纱线及绳制品 |
| RopExperts Ltd. | 荷兰 | 1 | $16.1K | 纱线及绳制品、其他纺织制品 |
| FREY STANS | 瑞士 | 1 | $3.4K | 印刷电路、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $13 |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $13 |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $13 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GARAVENTA AG | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GARAVENTA AG | 德国 | $988 |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $19 |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $19 |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $19 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $316 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | FREY STANS | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 印刷电路 | FREY STANS | 瑞士 | $597 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | FREY STANS | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 发动机泵 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $777 |
| 2026-02-04 | 电动绞车 | GARAVENTA AG | 列支敦士登 | $43.6K |
| 2026-02-04 | 电动绞车 | GARAVENTA AG | 列支敦士登 | $50.2K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $455 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $116.3K |
| 2026-02-04 | 纱线及绳制品 | GARAVENTA AG | 瑞士 | $1.8K |