Doppelmayr Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOPPELMAYR VIệT NAM

435
进口笔数
64
出口笔数
$11.17M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
40
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $312.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $485.8K · 15 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $455.4K · 14 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-12进口 $100.9K · 10 笔出口 $533.7K · 12 笔2024-01进口 $300.4K · 15 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-02进口 $114.3K · 1 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-03进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $543.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $161.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.6K · 24 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-11进口 $45.6K · 8 笔出口 $103.5K · 3 笔2024-12进口 $579.7K · 24 笔出口 $390.6K · 6 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.1K · 7 笔出口 $591.3K · 6 笔2025-03进口 $67.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $328.6K · 8 笔出口 $638 · 1 笔2025-05进口 $170.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $278.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.9K · 17 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-09进口 $407.3K · 23 笔出口 $347 · 1 笔2025-10进口 $296.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $658.1K · 10 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-12进口 $337.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.5K · 6 笔出口 $625.6K · 4 笔2026-03进口 $137.6K · 6 笔出口 $316 · 1 笔2026-04进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $312.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $485.8K · 15 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $455.4K · 14 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-12进口 $100.9K · 10 笔出口 $533.7K · 12 笔2024-01进口 $300.4K · 15 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-02进口 $114.3K · 1 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-03进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $543.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $161.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.6K · 24 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-11进口 $45.6K · 8 笔出口 $103.5K · 3 笔2024-12进口 $579.7K · 24 笔出口 $390.6K · 6 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.1K · 7 笔出口 $591.3K · 6 笔2025-03进口 $67.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $328.6K · 8 笔出口 $638 · 1 笔2025-05进口 $170.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $278.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.9K · 17 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-09进口 $407.3K · 23 笔出口 $347 · 1 笔2025-10进口 $296.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $658.1K · 10 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-12进口 $337.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.5K · 6 笔出口 $625.6K · 4 笔2026-03进口 $137.6K · 6 笔出口 $316 · 1 笔2026-04进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315611387
企查查编码QVNQ1N7PGF
成立日期2019-04-04
联系地址Phòng 1003, Tầng 10 Cao ốc Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOPPELMAYR VIỆT NAM
企业英文名称DOPPELMAYR VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1003, Tầng 10 Cao ốc Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842839255360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
340399其他润滑剂
853650其他电气开关
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
842539非电动绞车
846729其他电动手工具
820411不可调扳手
848350滑轮飞轮
854442带接头绝缘电线
820420可互换扳手套筒
842531电动绞车
560900纱线及绳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国324$3.86M
奥地利259$3.45M
瑞士191$2.19M
芬兰14$198.5K
中国226$191.6K
意大利122$135.9K
瑞典84$127.3K
列支敦士登11$112.7K
法国60$110.7K
美国62$85.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国19$1.10M
比利时7$678.9K
奥地利28$382.3K
列支敦士登1$339.0K
瑞士6$318.1K
荷兰5$317.3K
越南5$224.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国296$7.78M其他钢铁制品、其他塑料制品
Garaventa AG瑞士45$898.1K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Garaventa AG德国14$758.2K其他钢铁制品、钢绞线缆
CWA Constructions SA瑞士43$721.0K电力控制板、工业清洁制剂
Garaventa AG比利时6$482.0K钢绞线缆、其他钢铁制品
Frey AG瑞士11$167.5K电力控制板、天线及发射器
FATZER AG瑞士9$113.5K钢绞线缆、其他硫化橡胶制品
CWA Constructions SA德国16$70.7K1kg以下胶粘剂、夹层安全玻璃
Garaventa AG中国8$7.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Garaventa AG奥地利5$416陶瓷磨轮、塑料包装箱

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garaventa AG德国12$772.9K其他钢铁制品、钢绞线缆
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国34$703.8K其他钢铁制品、不可调扳手
Garaventa AG瑞士4$622.2K其他钢铁结构体、其他绳缆
Garaventa AG比利时4$406.9K钢绞线缆、其他钢铁制品
Garaventa AG荷兰4$301.2K其他铝制品、其他电动手工具
RopExperts AG比利时3$272.0K钢绞线缆、其他钢铁制品
Garaventa AG越南4$224.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
RopExperts AG瑞士1$31.5K其他起重机、纱线及绳制品
RopExperts Ltd.荷兰1$16.1K纱线及绳制品、其他纺织制品
FREY STANS瑞士1$3.4K印刷电路、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板GARAVENTA AG瑞士$3.4K
2026-04-22同轴电缆GARAVENTA AG瑞士$13
2026-04-22同轴电缆GARAVENTA AG瑞士$13
2026-04-22同轴电缆GARAVENTA AG瑞士$13
2026-04-22电力控制板GARAVENTA AG德国$4.0K
2026-04-22电力控制板GARAVENTA AG瑞士$2.5K
2026-04-22电力控制板GARAVENTA AG德国$988
2026-04-22同轴电缆GARAVENTA AG瑞士$19
2026-04-22同轴电缆GARAVENTA AG瑞士$19
2026-04-22同轴电缆GARAVENTA AG瑞士$19

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-028471机器零件DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH奥地利$316
2026-02-27电力控制板FREY STANS瑞士$1.2K
2026-02-27印刷电路FREY STANS瑞士$597
2026-02-27电力控制板FREY STANS瑞士$1.6K
2026-02-04发动机泵GARAVENTA AG瑞士$777
2026-02-04电动绞车GARAVENTA AG列支敦士登$43.6K
2026-02-04电动绞车GARAVENTA AG列支敦士登$50.2K
2026-02-04其他钢铁制品GARAVENTA AG瑞士$455
2026-02-04其他钢铁制品GARAVENTA AG瑞士$116.3K
2026-02-04纱线及绳制品GARAVENTA AG瑞士$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Doppelmayr Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →