Song Cat International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SONG CáT
133
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315039265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX65VXVW |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 58 Đường Số 9, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG CÁT |
| 企业英文名称 | SONG CAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Đường Số 9, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866533599 |
| 邮箱 | sale@songcat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 47 | $854.4K |
| 韩国 | 69 | $420.9K |
| 日本 | 15 | $189.3K |
| 德国 | 2 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Postquam Cosmetic S.L. | 葡萄牙 | 25 | $493.7K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Charle Co., Ltd. | 日本 | 15 | $189.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Charming Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $172.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratorio Espanol de Investigacion | 西班牙 | 9 | $128.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bidameun Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $128.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Postquam Cosmetic | 葡萄牙 | 7 | $82.7K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Postquam Cosmetic S.L. | 西班牙 | 2 | $73.6K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Larimide S.L.U. | 西班牙 | 3 | $61.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Twint Inc. | 韩国 | 3 | $54.7K | 其他护肤品 |
| Whataskin Co. | 韩国 | 3 | $16.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CHARMING COSMETICS CO LTD | 韩国 | $500 |