Song Cat International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SONG CáT

133
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315039265
企查查编码QVNX65VXVW
成立日期2018-05-10
联系地址58 Đường Số 9, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG CÁT
企业英文名称SONG CAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58 Đường Số 9, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842866533599
邮箱sale@songcat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330491化妆粉
220299其他非酒精饮料
330590其他护发品
392690其他塑料制品
330790其他芳香制剂
392390其他塑料包装制品
330410唇部化妆品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙47$854.4K
韩国69$420.9K
日本15$189.3K
德国2$26.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Postquam Cosmetic S.L.葡萄牙25$493.7K其他护肤品、洗发剂
Charle Co., Ltd.日本15$189.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Charming Cosmetics Co., Ltd.韩国27$172.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laboratorio Espanol de Investigacion西班牙9$128.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Bidameun Cosmetics Co., Ltd.韩国31$128.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Postquam Cosmetic葡萄牙7$82.7K其他护肤品、洗发剂
Postquam Cosmetic S.L.西班牙2$73.6K其他护肤品、其他护发品
Larimide S.L.U.西班牙3$61.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Twint Inc.韩国3$54.7K其他护肤品
Whataskin Co.韩国3$16.0K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$660
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$3.1K
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$500
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$1.6K
2026-04-22皮肤清洁剂CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$2.0K
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$1.2K
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$600
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$1.3K
2026-04-22皮肤清洁剂CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$2.0K
2026-04-22其他护肤品CHARMING COSMETICS CO LTD韩国$500

相关企业 · 同类产品

Song Cat International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →