New Star Construction & Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Ngôi Sao Mới
51
进口笔数
7
出口笔数
$458.0K
进口金额
$154.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-11-15
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310601106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6AWKCJ |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | 338 Tân Tiến, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG NGÔI SAO MỚI |
| 企业英文名称 | NEW STAR CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 338 Tân Tiến, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84974440770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 551449 | 印花化棉混纺布 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $304.6K |
| 中国 | 7 | $69.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.8K |
| 捷克 | 5 | $27.8K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $154.1K |
| 越南 | 2 | $205 |
| 韩国 | 1 | $201 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiserdom Spezialitäten Brauerei GmbH | 德国 | 23 | $179.1K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Winrich International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $69.3K | 精梳羊毛布≤200g/m²、200g/m2以下棉布 |
| Hung Cuong Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $44.8K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Krombacher International GmbH | 德国 | 5 | $38.4K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Bayerische Staatsbrauerei Weihenstephan | 德国 | 2 | $33.6K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Traditional Brewery In Rakovnik A.S. | 德国 | 6 | $28.0K | 麦芽啤酒 |
| Tradicni Pivovar v Rakovniku | 捷克 | 5 | $27.8K | 麦芽啤酒、木托盘 |
| Schorschbrau GmbH | 德国 | 2 | $13.6K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Schneider Weisse G. Schneider & Sohn GmbH | 德国 | 1 | $11.9K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| JH New Homes Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $8.0K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JH New Homes Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $128.1K | 瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖 |
| VNH Dollars | 澳大利亚 | 3 | $26.0K | 塑料家用制品、其他塑胶鞋 |
| VNH Dollars | 越南 | 2 | $205 | 合成纤维缝纫线、针织头饰 |
| Miracle Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $201 | 处理纺织物、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 印花化棉混纺布 | WINRICH INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $497 |
| 2026-04-09 | 印花化棉混纺布 | WINRICH INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $994 |
| 2026-04-09 | 麦芽啤酒 | BAYERISCHE STAATSBRAUEREI WEIHENSTEPHAN | 德国 | $1.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 切割刀片 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $30 |
| 2024-11-15 | 塑料装饰品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $259 |
| 2024-11-15 | 塑料家用制品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $140 |
| 2024-11-15 | 塑料家用制品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $78 |
| 2024-11-15 | 塑料家用制品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $120 |
| 2024-11-15 | 塑料装饰品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $729 |
| 2024-11-15 | 切割刀片 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $59 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $294 |
| 2024-11-15 | 塑料家用制品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $59 |
| 2024-11-15 | 塑料家用制品 | V N H DOLLARS | 澳大利亚 | $189 |