An Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Phát
11
进口笔数
0
出口笔数
$747.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900270655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAEKN0U |
| 成立日期 | 2008-03-03 |
| 联系地址 | PG 2-08, Vincom Shop - house Lạng Sơn, Phía Nam cầu Kỳ Lừa, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PG 2-08, Vincom Shop - house Lạng Sơn, Phía Nam cầu Kỳ Lừa, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +842053711959 |
| 传真 | 0205252365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $747.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Runzan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $738.9K | 瓜子、LED照明装置 |
| Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 合金钢管材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 非CRT电脑显示器 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $82.5K |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-05-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG CITY RUNZAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $116.5K |