Thien Phu Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIêN PHú
30
进口笔数
0
出口笔数
$403.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312812335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT4T278 |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | Số 47 Đường 27, Khu Dân Cư An Phú Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường 75, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908278878 |
| 邮箱 | thienphu062014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $403.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcans Inc | 韩国 | 20 | $388.6K | 洗发剂、其他芳香制剂 |
| Lee Won Il Yangyangine Sauce | 韩国 | 2 | $5.8K | 混合调味料 |
| Nuri Networks Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 混合调味料 |
| Sinvian Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.3K | 其他食品制剂 |
| LEE WON IL - YANGYANGINE SAUCE | 1 | $2.2K | 混合调味料 | |
| Garamsol Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $660 | 苹果汁≤20糖度 |
| Chamnuri Farm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $650 | 苹果汁≤20糖度 |
| Easyboom | 韩国 | 1 | $612 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $804 |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $603 |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $264 |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $648 |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $149 |
| 2026-04-14 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $232 |