Thien Phu Import Export & Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他芳香制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIêN PHú

30
进口笔数
0
出口笔数
$403.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312812335
企查查编码QVNVT4T278
成立日期2014-06-09
联系地址Số 47 Đường 27, Khu Dân Cư An Phú Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46 Đường 75, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0908278878
邮箱thienphu062014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330790其他芳香制剂
330610口腔卫生产品
210390混合调味料
230910猫狗粮
210690其他食品制剂
200971苹果汁≤20糖度
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$403.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forcans Inc韩国20$388.6K洗发剂、其他芳香制剂
Lee Won Il Yangyangine Sauce韩国2$5.8K混合调味料
Nuri Networks Co., Ltd.韩国1$2.8K混合调味料
Sinvian Co., Ltd.韩国3$2.3K其他食品制剂
LEE WON IL - YANGYANGINE SAUCE1$2.2K混合调味料
Garamsol Agricultural Co., Ltd.韩国1$660苹果汁≤20糖度
Chamnuri Farm Co., Ltd.韩国1$650苹果汁≤20糖度
Easyboom韩国1$612其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$1.1K
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$804
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$1.0K
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$603
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$1.1K
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$1.1K
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$264
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$648
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$149
2026-04-14其他芳香制剂Forcans Inc韩国$232

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Import Export & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →