ATG GLOBAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ATG TOàN CầU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$446.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801405583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SFCCDC |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Số 134 Đoàn Kết, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ATG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | 0983840703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 2 | $346.4K |
| 越南 | 1 | $99.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | 2 | $346.4K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 越南 | 1 | $99.7K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $102.5K |
| 2025-11-29 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $58.3K |
| 2025-11-29 | 尿素肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $33.1K |
| 2025-11-29 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $40.7K |
| 2024-11-21 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 越南 | $22.6K |
| 2024-11-21 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 越南 | $77.1K |
| 2024-10-22 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $54.3K |
| 2024-10-22 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $28.6K |
| 2024-10-22 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF ATG GLOBAL JOINT STOCK CO IN THE CUBA | 古巴 | $28.9K |