Binh Minh Anh Trading & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI BìNH MINH ANH
2
进口笔数
93
出口笔数
$84.7K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106323875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T8QSUA |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Gò Sỏi, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH ANH |
| 企业英文名称 | BINH MINH ANH TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02438850823 |
| 邮箱 | binhminhanh.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $84.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VLP Comercial Exportadora e Importadora Ltda. | 阿根廷 | 1 | $63.1K | 6mm以上松木 |
| Eleven International Ltd. | 英国 | 1 | $21.6K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.18M | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 17 | $344.5K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 18 | $207.0K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 6mm以上松木 | ELEVEN INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $21.6K |
| 2025-12-10 | 6mm以上松木 | VLP COMERCIAL EXPORTADORA E IMPORTADORA LTDA | 巴西 | $35.7K |
| 2025-12-10 | 6mm以上松木 | VLP COMERCIAL EXPORTADORA E IMPORTADORA LTDA | 巴西 | $27.4K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $17 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $107 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $511 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $118 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $376 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $45 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $167 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $560 |