Hoa Phong Construction & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và DịCH Vụ HòA PHONG
23
进口笔数
1
出口笔数
$812.1K
进口金额
$19.1K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2025-09-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104574739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN74W094 |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | Số 16, khu 229, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HÒA PHONG |
| 企业英文名称 | HOA PHONG CONSTRUCTION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, khu 229, phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436231318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $445.4K |
| 意大利 | 5 | $248.0K |
| 英国 | 5 | $117.0K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Guta Fire Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $444.8K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Advanced Electronics Ltd. | 英国 | 5 | $367.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 信号装置零件 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-08-01 | 电气信号装置 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 意大利 | $36.0K |
| 2025-08-01 | 固态存储设备 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $2.4K |
| 2025-08-01 | 静止变流器 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $4.9K |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $6.2K |
| 2025-08-01 | 信号装置零件 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $700 |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $2.2K |
| 2025-08-01 | 固态存储设备 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $3.6K |
| 2025-08-01 | 电气信号装置 | ADVANCED ELECTRONICS LTD | 英国 | $30 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 不锈钢管配件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-09-16 | 安全阀 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-09-16 | 精炼铜管 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-09-16 | 电力控制板 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-09-16 | 灭火器 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2025-09-16 | 安全阀 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $13 |