KOOCHIE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOOCHIE VIET NAM
- 邮箱27
4
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318205224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS30WGC9 |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | A14, Đường D4, khu tái định cư Phạm Hữu Lầu, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOOCHIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOOCHIE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A14, Đường D4, khu tái định cư Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84347172828 |
| 邮箱 | koochievietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $590 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| ANHUI STARSKY AMUSEMENT ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $286 | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他户外娱乐设备 | ANHUI STARSKY AMUSEMENT ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-26 | 其他户外娱乐设备 | ANHUI STARSKY AMUSEMENT ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-06-26 | 其他户外娱乐设备 | ANHUI STARSKY AMUSEMENT ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-24 | 体育器材 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $266 |
| 2025-06-24 | 体育器材 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $514 |
| 2025-06-24 | 体育器材 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $285 |
| 2025-06-24 | 其他户外娱乐设备 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-24 | 其他户外娱乐设备 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-24 | 体育器材 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $272 |
| 2025-06-24 | 体育器材 | KOOCHIE HONGKONG LTD | 中国 | $280 |