Vinh Phu Bac Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Phú Bắc Hà
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105642149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6MCHW9 |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | LK6D/09 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚ BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | VINH PHU BAC HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6D/09 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466804738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd. | 中国 | 33 | $958.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $292.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $45.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| e6bd68fc3c0f9f11b6145de94c050f58 | 1 | $623 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $947 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $378 |