Hung Thinh Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH

66
进口笔数
0
出口笔数
$423.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-17
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号5300810533
企查查编码QVNBK9NCVF
成立日期2022-12-13
联系地址Số nhà 200, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH IMPORT EXPORT BUSINESS ONE MEMBER CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 200, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84972886388
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080510橙子
081050鲜猕猴桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$423.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binchuan Haomiao Trading Co., Ltd.中国30$199.8K柑橘、橙子
2978c442dbbd22d0c6e3d8187f8178b68$43.2K
Binchuan Feiyang Agricultural Development Co., Ltd.中国6$39.9K柑橘、鲜葡萄
Binchuan Bonan Agricultural Products Co., Ltd.中国2$26.4K柑橘、鲜葡萄
Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd.中国4$23.5K柑橘、鲜葡萄
E CO LTD中国4$21.6K柑橘、鲜葡萄
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$20.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Jingning Shengyuan Fruit Industry Co., Ltd.中国3$16.2K鲜苹果
Qingdao Qianhe Xingchuang International Trade Co., Ltd.中国2$12.2K鲜苹果、鲜柿子
Qingdao Remit Yan International Trade Co., Ltd.中国3$7.0K鲜苹果、柑橘

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-17柑橘E CO LTD中国$5.4K
2023-02-17柑橘E CO LTD中国$5.4K
2023-02-17柑橘E CO LTD中国$5.4K
2023-02-16柑橘E CO LTD中国$5.4K
2023-02-10鲜葡萄DALI XI ZE AGRICUL TURAL PRODUCTS CO. , LTD中国$11.4K
2023-02-05鲜苹果QINGDAO QINGLAN FENGBEN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$5.4K
2023-02-04柑橘QINGDAO QINGLAN FENGBEN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$5.4K
2023-02-03柑橘QINGDAO QINGLAN FENGBEN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$5.4K
2023-02-02柑橘QINGDAO QINGLAN FENGBEN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$5.4K
2023-02-02柑橘YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →