Light Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ áNH SáNG
209
进口笔数
4
出口笔数
$4.97M
进口金额
$17.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-22
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105985185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AMJBGW |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 172/69 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ÁNH SÁNG |
| 企业英文名称 | LIGHT TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 172/69 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436687405 |
| 邮箱 | info@lightjsc.com |
| 官网 | lightjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $1.67M |
| 日本 | 11 | $1.60M |
| 中国台湾 | 68 | $1.09M |
| 菲律宾 | 6 | $219.4K |
| 英国 | 5 | $127.5K |
| 美国 | 1 | $121.0K |
| 韩国 | 1 | $45.4K |
| 加拿大 | 1 | $42.0K |
| 泰国 | 24 | $33.2K |
| 越南 | 5 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $11.9K |
| 中国台湾 | 3 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGITAL INSIDER CO., LTD | 中国香港 | 4 | $898.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| Digital Insider Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $750.9K | 其他电视摄像机、其他自动数据处理系统 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 44 | $614.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| PROMISE TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 16 | $414.4K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| I-PRO APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $261.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| BOE Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $226.0K | 通信设备零件、1W以下晶体管 |
| Shenzhen Kinan Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $203.4K | 通信设备、数据处理机 |
| Beijing Huahang Shengde Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $195.7K | 其他自动数据处理部件、电力控制板 |
| BOE TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $173.4K | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
| Yiyun Digital Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $56.0K | 1W以下晶体管、大功率晶体管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.3K | 通信设备、8471机器零件 |
| PROMISE TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 存储单元、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 通信设备 | ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2025-09-11 | 其他电视摄像机 | MIWA TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $11.9K |
| 2025-02-18 | 通信设备 | ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-01-15 | 存储单元 | PROMISE TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.2K |