HOTSYSTEM Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOTSYSTEM Hà NộI
125
进口笔数
358
出口笔数
$1.19M
进口金额
$717.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
9
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109054765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT957WRH |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Thửa 56, lô TT5, Khu tái định cư 7.3 & 8.1 Dương Khuê, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOTSYSTEM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HOTSYSTEM HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4D ngõ 392 đường Phương Canh, Tổ 7 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0976655098 |
| 邮箱 | sales01@hotsystem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.02M |
| 韩国 | 24 | $173.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $716.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 61 | $953.4K | 温控处理设备、电热电阻器 |
| Hotsys Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $173.7K | 温控处理设备、非液体温度计 |
| HST Hot Runner Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 16 | $42.3K | 温控处理设备、电热电阻器 |
| Kusan Ltd. | 中国 | 7 | $11.4K | 自动控制仪器、其他自动控制仪 |
| HOTSYS | 中国 | 2 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
| HST Hot Runner Shenhen Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.1K | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
| KUSAN LIMITED | 中国香港 | 1 | $700 | 自动控制仪器 |
| Shenzhen Haoxushi Co., Ltd. | 中国 | 7 | $556 | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $66 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 57 | $317.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $59.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $58.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $53.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $49.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $33.7K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $28.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 26 | $23.0K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $22.6K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 电热电阻器 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-06-25 | 电热电阻器 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-06-25 | 电热电阻器 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | HOTSYS HONGKONG CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | HST Hot Runner Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | HST Hot Runner Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | HST Hot Runner Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $190 |
| 2026-06-27 | 温控处理设备 | VS Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-06-27 | 温控处理设备 | VS Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 温控处理设备 | VS Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 温控处理设备 | VS Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-01 | 非液体温度计 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-01 | 电热电阻器 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-01 | 非液体温度计 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-01 | 电热电阻器 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |