Ngoi Nha Thu Cong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGôI NHà THủ CôNG
1
进口笔数
5
出口笔数
$80
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314704536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E4F813 |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | 6/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ THỦ CÔNG |
| 企业英文名称 | NGOI NHA THU CONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835002434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15.9014亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 442090 | 木制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $870 |
| 英国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Corporation | 瑞典 | 1 | $80 | 其他纺织连衣裙、离心机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiger Ltd. | 英国 | 1 | $300 | 玩具模型 |
| 3XU Co., Ltd. | 美国 | 1 | $250 | 明信片贺卡 |
| Pa Chu Co., Ltd. | 美国 | 1 | $225 | 木竹餐具、木制品 |
| Alliance Gtb Llc | 美国 | 1 | $200 | 玩具模型 |
| Ellis Rech | 美国 | 1 | $195 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他游戏设备 | FEDERAL EXPRESS CORP ORATION | 越南 | $80 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 木制品 | FBA: PA CHU CO LTD | 美国 | $225 |
| 2025-11-28 | 明信片贺卡 | FBA: 3XU CO LTD | 美国 | $250 |
| 2025-11-26 | 玩具模型 | Alliance Gtb Llc | 美国 | $80 |
| 2025-11-26 | 玩具模型 | Alliance Gtb Llc | 美国 | $120 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | MEIGER LTD | 英国 | $300 |
| 2025-11-24 | 玩具模型 | ELLIS RECH | 美国 | $195 |