Giai Hoa Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 植物纺织纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GIAI HòA

60
进口笔数
235
出口笔数
$1.27M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2023-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $14.5K · 8 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $32.5K · 7 笔2024-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $33.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-03进口 $36.2K · 5 笔出口 $43.4K · 11 笔2024-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $50.8K · 11 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $41.7K · 9 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $113.6K · 11 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-11进口 $73.0K · 4 笔出口 $53.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-01进口 $57.9K · 3 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 3 笔出口 $71.5K · 7 笔2025-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-06进口 $19.4K · 2 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-07进口 $164.3K · 5 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-08进口 $31.5K · 3 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-09进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.8K · 3 笔出口 $100.1K · 6 笔2025-11进口 $104.3K · 3 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-12进口 $57.7K · 3 笔出口 $102.5K · 5 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $87.7K · 6 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 13 笔2026-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $84.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2023-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $14.5K · 8 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $32.5K · 7 笔2024-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $33.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-03进口 $36.2K · 5 笔出口 $43.4K · 11 笔2024-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $50.8K · 11 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $41.7K · 9 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $113.6K · 11 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-11进口 $73.0K · 4 笔出口 $53.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-01进口 $57.9K · 3 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 3 笔出口 $71.5K · 7 笔2025-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-06进口 $19.4K · 2 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-07进口 $164.3K · 5 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-08进口 $31.5K · 3 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-09进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.8K · 3 笔出口 $100.1K · 6 笔2025-11进口 $104.3K · 3 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-12进口 $57.7K · 3 笔出口 $102.5K · 5 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $87.7K · 6 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 13 笔2026-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $84.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315538320
企查查编码QVN0KKSW8U
成立日期2019-03-04
联系地址74 Đường 52, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIAI HÒA
企业英文名称GIAI HOA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74 Đường 52, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
邮箱giaihoa.mtco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
851890音频设备零件
851829未装壳扬声器
852990通信设备零件
850720铅酸蓄电池
851762通信设备
851810麦克风及支架
392321聚乙烯袋
731816螺纹螺母
851821单个扬声器

出口

HS 编码产品
530500植物纺织纤维
140490其他植物产品
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$1.27M
越南3$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Tianpu Technology Group Co., Ltd.中国4$345.0K音频设备零件、麦克风及支架
Shaoxing Xiangyi Import & Export Co., Ltd.中国18$235.2K静止变流器、摩托车及配件
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国6$118.7K瓷餐具、塑料家用制品
Guangzhou Shunyang Trading Co., Ltd.中国4$91.2K塑纺容器、非办公金属家具
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国7$83.5K玩具模型、其他塑料制品
Qingyuan Sertong Electronic Technology Co., Ltd.中国1$72.5K麦克风及支架、音频设备零件
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$53.2K染色棉混纺布、其他塑料制品
Yifeng County Langwei Energy Storage Technology Co., Ltd.中国4$45.8K静止变流器、铅酸蓄电池
Dongguan Asma Energy Storage Technology Co., Ltd.中国3$42.5K静止变流器
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国2$2.0K可调转椅、其他塑料制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD25$281.6K植物纺织纤维、其他植物产品
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国16$156.2K其他鲜果、鲜榴莲
Guangshan Kona Trading Co., Ltd.中国19$110.5K植物纺织纤维、其他植物产品
Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd.中国22$64.4K植物纺织纤维、其他植物产品
Yi Nong Cloud Network Technology (Hainan) Co., Ltd.中国10$63.2K植物纺织纤维
Guangshan County Kana Trading Co., Ltd.中国10$62.3K植物纺织纤维、其他植物产品
Shanghai Lan Au Import & Export Co., Ltd.中国12$43.0K植物纺织纤维、其他植物产品
Guangzhou Yeyuan International Trade Co., Ltd.中国14$41.3K植物纺织纤维、其他植物产品
Shanghai Champion International Trading Co., Ltd.中国17$38.2K植物纺织纤维、其他植物产品
China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd.中国13$33.5K植物纺织纤维、其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-04-22静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-04-22静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-04-22静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-04-03静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-04-03静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-02-25电池收音机HANGZHOU HONGQI TECHNOLOGY CO LTD中国$53.6K
2026-02-13静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.2K
2026-01-28静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.2K
2025-12-31静止变流器SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.2K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.5K
2026-04-22植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$2.6K
2026-04-13植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$27.1K
2026-04-13植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.7K
2026-04-11植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$14.6K
2026-04-10其他植物产品QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$2.6K
2026-04-04植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$5.0K
2026-04-04植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$5.0K
2026-03-28植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$6.3K
2026-03-28植物纺织纤维QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD$6.0K

相关企业 · 同类产品

Giai Hoa Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →