Giai Hoa Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GIAI HòA
60
进口笔数
235
出口笔数
$1.27M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315538320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KKSW8U |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 74 Đường 52, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIAI HÒA |
| 企业英文名称 | GIAI HOA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Đường 52, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 邮箱 | giaihoa.mtco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $1.27M |
| 越南 | 3 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tianpu Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $345.0K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Shaoxing Xiangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $235.2K | 静止变流器、摩托车及配件 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.7K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou Shunyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.2K | 塑纺容器、非办公金属家具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 7 | $83.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Qingyuan Sertong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Yifeng County Langwei Energy Storage Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.8K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| Dongguan Asma Energy Storage Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 静止变流器 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 可调转椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 25 | $281.6K | 植物纺织纤维、其他植物产品 | |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $156.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangshan Kona Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $110.5K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $64.4K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Yi Nong Cloud Network Technology (Hainan) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $63.2K | 植物纺织纤维 |
| Guangshan County Kana Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $62.3K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Shanghai Lan Au Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $43.0K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Guangzhou Yeyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $41.3K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Shanghai Champion International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $38.2K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 13 | $33.5K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-25 | 电池收音机 | HANGZHOU HONGQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-02-13 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | SHAOXING XIANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-22 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-13 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $27.1K |
| 2026-04-13 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.7K |
| 2026-04-11 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $14.6K |
| 2026-04-10 | 其他植物产品 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-04 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-04 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $5.0K |
| 2026-03-28 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $6.3K |
| 2026-03-28 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $6.0K |