Kadaco Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KADACO VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$87.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314952049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUXW34Q |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | 122/27/30/7/31 Tôn Đản, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KADACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KADACO VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/27/30/7/31 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $87.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fan De Wei Henan Automobile Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.5K | 车身零件、塑料地板 |
| Guangzhou Kaqidun Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
| Guangzhou Goodcarway Window Film Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HE NAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HENAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HE NAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HENAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HENAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HENAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HENAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HE NAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HENAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-24 | 塑料地板 | FAN DE WEI HE NAN AUTOMOBILE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $600 |