Green Technology International Biotech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH HọC QUốC Tế CôNG NGHệ XANH
- 邮箱8
353
进口笔数
0
出口笔数
$18.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500626025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28AYB7U |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, thôn Gò Sạn, Xã Bắc Phong, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL BIOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, thôn Gò Sạn, Xã Thuận Bắc, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84969691155 |
| 邮箱 | nguyenhaiau225@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 230610 | 棉籽油渣饼 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 150600 | 动物油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 352 | $18.49M |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Enrich Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $4.53M | 猫狗饲料、饲料制备机 |
| Dongying Anrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $4.44M | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| Qingdao Master Biotech Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.43M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Jiangsu Quadratic Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.76M | 猫狗饲料 |
| Dongying Verich Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.41M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Sunny Honesty Group Ltd. | 中国 | 55 | $1.20M | 氯化钙、碳酸氢钠 |
| DONGYING ANRUI TRADING CO.,LTD. | 中国 | 10 | $855.1K | 猫狗饲料、饲料制备机 |
| Weifang Xiangkun Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $202.4K | 氯化钙 |
| Liaoning Hongda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $87.9K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Qingdao Bio Ways Ingredients Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | QINGDAO MASTER BIOTECH CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | QINGDAO MASTER BIOTECH CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | DONGYING ENRICH TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | JIANGSU QUADRATIC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | DONGYING ENRICH TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | JIANGSU QUADRATIC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.8K |
| 2026-04-23 | 氯化钙 | WEIFANG XIANGKUN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 氯化钙 | WEIFANG XIANGKUN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 氯化钙 | WEIFANG XIANGKUN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-23 | 氯化钙 | WEIFANG XIANGKUN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.8K |