Dai Son Construction & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP THươNG MạI ĐạI SơN
28
进口笔数
72
出口笔数
$2.57M
进口金额
$9.57M
出口金额
2024-09-11
最近进口
2024-06-21
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300772687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9MC71N |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Lô số 186, Đường N5, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI ĐẠI SƠN |
| 企业英文名称 | DAI SON TRADING GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 186, Đường N5, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84971885678 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080521 | 柑橘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 120300 | 椰子干 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $1.97M |
| 马达加斯加 | 13 | $435.9K |
| 多哥 | 1 | $95.3K |
| 马来西亚 | 1 | $57.0K |
| 中国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $9.28M |
| 越南 | 1 | $285.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JKT Nut Co., LLP | 印度 | 6 | $1.64M | 去壳花生、花生 |
| Golden Globe International Trading | 马达加斯加 | 13 | $435.9K | 去壳花生、干绿豆 |
| Golden Globe International Trading | 印度 | 5 | $330.7K | 药用植物、整粒胡椒 |
| Golden Globe International Trading | 多哥 | 1 | $95.3K | 去壳花生 |
| Golden Globe International Trading | 马来西亚 | 1 | $57.0K | 3公斤以上红茶、去壳花生 |
| Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Tongyin Fuquan Wine Co., Ltd. | 中国 | 44 | $9.00M | 去壳花生、椰子干 |
| Yunnan Tongyin Fuquan Wine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $285.0K | 去壳花生 |
| Hekou Liqiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.0K | 其他鲜果、去壳花生 |
| Hekou Huihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.1K | 椰子干 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $48.1K | 鲜菊花、鲜榴莲 |
| Weizengtao | 中国 | 1 | $7.3K | 椰子干 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马来西亚 | $57.0K |
| 2024-08-24 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2024-08-16 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2024-07-29 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2024-07-16 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2024-07-16 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2024-07-09 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2023-07-19 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $30.4K |
| 2023-07-13 | 干绿豆 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $100.0K |
| 2023-07-06 | 干绿豆 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $50.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-06-21 | 椰子干 | WEIZENGTAO | 中国 | $7.3K |
| 2024-06-14 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-05 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-05-27 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-23 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-21 | 去壳花生 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 中国 | $99.4K |
| 2024-05-17 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-15 | 椰子干 | HEKOU HUI HONG TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-09 | 鲜菊花 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |