H.H.A Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần H.H.A
6
进口笔数
0
出口笔数
$39.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105902051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP7GNN9 |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 2/29/20 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN H.H.A |
| 企业英文名称 | H.H.A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 2/29/20 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84989581330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $39.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hongfeng Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.9K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Shenzhen Pango Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Kinezika d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $2 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-10-21 | 第90章仪器零件 | FOSHAN HONGFENG CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2024-04-24 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-30 | 非液体温度计 | SHENZHEN PANGO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-30 | 非液体温度计 | SHENZHEN PANGO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-12-12 | 其他食品制剂 | KINEZIKA D O O | 斯洛文尼亚 | $2 |
| 2023-11-01 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-05-04 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO.,LTD | 中国 | $8.7K |