Nhat Kien Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Kỹ THUậT NHấT KIếN
118
进口笔数
1
出口笔数
$5.06M
进口金额
$502
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-24
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309512490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18D67J7 |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Phòng B.05.48, Khối Tháp B, Tầng 05, Tòa Nhà RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẤT KIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng B.05.48, Khối Tháp B, Tầng 05, Tòa Nhà RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84908407080 |
| 邮箱 | thanhhuongnhatkien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 115 | $5.01M |
| 中国 | 3 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vega Industries (Middle East) FZC | 印度 | 25 | $2.33M | 铁制磨球、矿物加工机零件 |
| Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $443.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Secan Invescast India Private Ltd. | 印度 | 9 | $418.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Webber India | 印度 | 13 | $348.6K | 其他钢铁铸件、钢铁螺钉螺栓 |
| Webber India | 印度 | 12 | $247.4K | 矿物加工机零件、其他钢铁铸件 |
| Vega Industries (Middle East) | 印度 | 5 | $214.9K | 矿物加工机零件、铁制磨球 |
| Indo Chains (Raipur) Private Ltd. | 印度 | 7 | $111.7K | 钢铁铰接链、传动部件 |
| Secan Engineering Technologies LLP | 印度 | 6 | $76.8K | 矿物加工机零件、其他钢铁铸件 |
| Wearresist Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $15.0K | 矿物燃料成型机、药芯焊丝 |
| Enmas Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $5.6K | 矿物加工机零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Webber India | 印度 | 1 | $502 | 塑料涂层织物、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $32.7K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $32.7K |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $94.8K |
| 2026-01-15 | 矿物加工机零件 | VEGA INDUSTRIES (MIDDLE EAST) | 印度 | $11.5K |
| 2026-01-15 | 矿物加工机零件 | VEGA INDUSTRIES (MIDDLE EAST) | 印度 | $60.0K |
| 2026-01-15 | 矿物加工机零件 | VEGA INDUSTRIES (MIDDLE EAST) | 印度 | $45.0K |
| 2026-01-15 | 矿物加工机零件 | VEGA INDUSTRIES (MIDDLE EAST) | 印度 | $53.4K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁铸件 | WEBBER INDIA | 印度 | $6.1K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁铸件 | WEBBER INDIA | 印度 | $1.9K |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | WEBBER INDIA | 印度 | $5.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 螺纹螺母 | Webber India | — | $30 |
| 2026-03-24 | 螺纹螺母 | Webber India | — | $30 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Webber India | — | $206 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Webber India | — | $236 |