Southern Mineral Petro Construction Corporation
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG - DầU KHí KHOáNG SảN MIềN NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$16.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312656220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QPC6A1 |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Số 11 Nguyễn Văn Nghi, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - DẦU KHÍ KHOÁNG SẢN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN MINERAL PETRO - CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 02835108007 |
| 邮箱 | admin@smpetro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $14.68M |
| 美国 | 28 | $1.30M |
| 韩国 | 1 | $90.0K |
| 中国台湾 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.55M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Sunshine Oil HK Co., Ltd. | 44 | $2.30M | 非轻质石油、石油沥青 | |
| K&K Global Inc. | 美国 | 2 | $124.0K | 石油沥青 |
| Hanbit Energy Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $90.0K | 混合机 |
| LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.5K | 其他油类添加剂、贱金属挂锁 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $106.2K |
| 2026-02-05 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $35.4K |
| 2026-02-03 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $35.3K |
| 2026-01-26 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $84.8K |
| 2025-12-03 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $56.0K |
| 2025-11-20 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $35.4K |
| 2025-10-21 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 澳大利亚 | $72.9K |
| 2025-10-07 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 美国 | $28.0K |
| 2025-10-03 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 澳大利亚 | $73.0K |
| 2025-08-20 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 澳大利亚 | $36.2K |