KSP Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU KSP
43
进口笔数
0
出口笔数
$161.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317136151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T0MJUJ |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Số 56 Đường 25, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU KSP |
| 企业英文名称 | KSP GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902025806 |
| 邮箱 | Orders@kspglobalwines.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $82.2K |
| 意大利 | 18 | $43.8K |
| 丹麦 | 4 | $14.2K |
| 智利 | 8 | $11.2K |
| 比利时 | 2 | $9.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darguner Brauerei GmbH | 德国 | 11 | $89.5K | 麦芽啤酒、其他非酒精饮料 |
| Antonini e Co. S.r.l. | 意大利 | 8 | $32.8K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vina Cono Sur S.A. | 智利 | 1 | $11.1K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Boutinot Ltd. | 意大利 | 1 | $10.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Simply Underbond Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.7K | 麦芽啤酒 |
| Harboes Bryggeri A | 德国 | 2 | $6.8K | 麦芽啤酒 |
| Via Conosur | 智利 | 7 | $126 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Alpentrans Logistics | 意大利 | 1 | $105 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Ruegener Insel Brauerei | 德国 | 1 | $56 | 麦芽啤酒 |
| A.A.C. S.r.l. | 意大利 | 1 | $36 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | ANTONINI E CO SRL | 意大利 | $8.7K |
| 2026-02-05 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $524 |
| 2026-02-05 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $974 |
| 2026-02-05 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $633 |
| 2025-10-07 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-10-01 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $437 |
| 2025-10-01 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 麦芽啤酒 | DARGUNER BRAUEREI GMBH | 德国 | $1.5K |