Van Hue Furniture Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đồ Gỗ Vạn Huệ
11
进口笔数
109
出口笔数
$360.6K
进口金额
$5.88M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702440222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X5C8BJ |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 148, đường DX 43, khu phố 5, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒ GỖ VẠN HUỆ |
| 企业英文名称 | VAN HUE FURNITURE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 194 Huỳnh Văn Cù, Khu phố Chánh Lộc 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84906960383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 901590 | 测量设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 8 | $247.8K |
| 奥地利 | 1 | $61.9K |
| 法国 | 1 | $50.8K |
| 韩国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 106 | $5.77M |
| 韩国 | 3 | $100.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sodra Skogsagarna Ekonomisk Forening | 瑞典 | 3 | $102.8K | 萜烯油、6mm以上针叶木 |
| SCA WOOD HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $67.7K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 1 | $61.9K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Sodra Skogsagarna Ek Forening | 瑞典 | 2 | $58.6K | 6mm以上针叶木、其他针叶木 |
| Grootwood OU | 比利时 | 1 | $50.8K | 6mm以上针叶木 |
| Wallnas Timber AB | 瑞典 | 1 | $18.7K | 6mm以上针叶木 |
| Miraero21 Inc | 韩国 | 1 | $150 | 牙科理发椅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etzmaleh Furniture for Children Ltd. | 以色列 | 106 | $5.77M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Gugje Hi-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.7K | 测量设备零件 |
| Miraero Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.5K | 木制座椅零件 |
| Miraero21 Inc | 韩国 | 1 | $23.5K | 木制座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 牙科理发椅 | Miraero21 Inc | 韩国 | $150 |
| 2024-09-13 | 6mm以上针叶木 | GROOTWOOD OU | 法国 | $50.8K |
| 2024-08-08 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $12.1K |
| 2024-08-08 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $12.4K |
| 2024-08-08 | 6毫米以上针叶锯材 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $13.2K |
| 2024-07-27 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $11.3K |
| 2024-07-27 | 6毫米以上针叶锯材 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $11.4K |
| 2024-07-27 | 6毫米以上针叶锯材 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $11.0K |
| 2023-12-01 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $8.6K |
| 2023-12-01 | 6毫米以上针叶锯材 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $8.4K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $267 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $267 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $270 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | ETZMALEH FURNITURE FOR CHILDREN LTD | 以色列 | $2.0K |