Himawari Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HIMAWARI
23
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901093899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92M4E83 |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Đội 10, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIMAWARI |
| 企业英文名称 | HIMAWARI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84836255586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $306.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 10 | $124.4K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.4K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Linyi Hongjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他往复泵、便携喷雾器 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Shenzhen Qianshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 耐火混合料 | SHENZHEN QIANSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-01-16 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN QIANSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-01-16 | 高铝耐火砖 | SHENZHEN QIANSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-04-10 | 便携喷雾器 | LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-10 | 便携喷雾器 | LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-10 | 便携喷雾器 | LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-04-10 | 其他播种种植机 | LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-10 | 其他塑料管材 | ZHEJIANG PHOEBUS MACHINERY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 喷枪 | ZHEJIANG PHOEBUS MACHINERY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-02-10 | 其他塑料管材 | ZHEJIANG PHOEBUS MACHINERY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |