Himawari Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HIMAWARI

23
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901093899
企查查编码QVN92M4E83
成立日期2021-01-18
联系地址Đội 10, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIMAWARI
企业英文名称HIMAWARI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 10, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84836255586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
340290工业清洁制剂
391739其他塑料管材
392329非乙烯塑料袋
381600耐火混合料
392190非泡沫塑料片
392290其他塑料洁具
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$306.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd.美国10$124.4K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国6$60.4K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$44.1KLED灯具、非玻塑灯具零件
Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd.中国1$22.8K泵零件、非便携喷雾器
Linyi Hongjin Import & Export Co., Ltd.中国1$20.2K其他往复泵、便携喷雾器
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$13.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国1$12.7K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Shenzhen Qianshun Import & Export Co., Ltd.中国1$8.2K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16耐火混合料SHENZHEN QIANSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$142
2026-01-16非乙烯塑料袋SHENZHEN QIANSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$394
2026-01-16高铝耐火砖SHENZHEN QIANSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.6K
2025-04-10便携喷雾器LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.6K
2025-04-10便携喷雾器LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.7K
2025-04-10便携喷雾器LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2025-04-10其他播种种植机LINYI HONGJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2025-02-10其他塑料管材ZHEJIANG PHOEBUS MACHINERY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2025-02-10喷枪ZHEJIANG PHOEBUS MACHINERY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$32
2025-02-10其他塑料管材ZHEJIANG PHOEBUS MACHINERY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Himawari Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →