Vietnamese Medical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAMESE MEDICAL SERVICES
19
进口笔数
0
出口笔数
$650.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315119665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNY8M02 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | 188/7 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAMESE MEDICAL SERVICES |
| 企业英文名称 | VIETNAMESE MEDICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188/7 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903923036 |
| 邮箱 | Xuanhuong91nt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 9 | $416.3K |
| 德国 | 10 | $234.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifetech Scientific (Europe) Coöperatief U.A. | 中国 | 8 | $381.3K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| PFM Medical Asia Ltd. | 德国 | 7 | $180.6K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| b62b347f89e2249f97afbc84f941205f | 2 | $40.7K | ||
| Lifetech Scientific (Europe) Coöperatief U.A. | 荷兰 | 1 | $35.0K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| PFM MEDICAL ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $13.4K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $649 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $325 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $649 |
| 2026-03-26 | 医用导管 | EQUITAINE HEALTHCARE SDN BHD | 德国 | $974 |