Mau Son (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MAU SON
520
进口笔数
12
出口笔数
$20.98M
进口金额
$463.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
33
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700675395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN716H8PG |
| 成立日期 | 2006-12-07 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAU SON |
| 企业英文名称 | MAU SON (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các sản phẩm bằng gỗ; Thực hiện quyền nhập gỗ nguyên liệu các loại, gỗ ván ép các loại, gỗ ván ép MDF và các sản phẩm bằng gỗ (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743653237 |
| 邮箱 | mausonkt@gmail.com |
| 传真 | 02743653231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 722.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440793 | 枫木厚板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 194 | $5.63M |
| 智利 | 90 | $4.38M |
| 克罗地亚 | 61 | $2.98M |
| 乌拉圭 | 37 | $1.97M |
| 芬兰 | 38 | $1.70M |
| 巴西 | 17 | $1.31M |
| 阿根廷 | 15 | $812.8K |
| 新西兰 | 13 | $655.4K |
| 德国 | 16 | $618.6K |
| 瑞典 | 7 | $163.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $222.4K |
| 中国 | 3 | $149.7K |
| 中国台湾 | 2 | $85.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Luck International Co. Ltd. | 巴西 | 177 | $9.15M | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Joy Luck International Co., Ltd. | 美国 | 133 | $3.64M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Prevailing Trading Ltd. | 美国 | 57 | $1.86M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| New Chi Pen Enterprise Co., Ltd. | 克罗地亚 | 24 | $1.05M | 山毛榉木厚板、6mm以上针叶木 |
| Prevailing Trading Ltd. | 乌拉圭 | 13 | $795.2K | 6mm以上松木 |
| Euroforest d.o.o. | 16 | $794.7K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 | |
| Stora Enso Oyj | 芬兰 | 30 | $778.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸 |
| Prevailing Trading Ltd. | 阿根廷 | 11 | $693.1K | 6mm以上松木 |
| Prevailing Trading Ltd. | 智利 | 11 | $627.9K | 6mm以上松木 |
| Prevailing Trading Ltd. | 德国 | 14 | $539.7K | 山毛榉木厚板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $222.4K | 6mm以上松木 |
| Awesome Group Inc. | 中国 | 3 | $149.7K | 其他木制细木工品 |
| SWEN MOO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $85.4K | 其他木制细木工品 |
| Sander Home Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.7K | 其他植物产品、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | NEW CHI PEN ENTERPRISE CO LTD | 新西兰 | $59.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | NEW CHI PEN ENTERPRISE CO LTD | 新西兰 | $59.4K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | PREVAILING TRADING LTD | 智利 | $33.7K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | PREVAILING TRADING LTD | 智利 | $24.0K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | PREVAILING TRADING LTD | 智利 | $53.2K |
| 2026-04-15 | 山毛榉木厚板 | PREVAILING TRADING LTD | 德国 | $16.2K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | PREVAILING TRADING LTD | 智利 | $53.2K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | PREVAILING TRADING LTD | 智利 | $24.0K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | PREVAILING TRADING LTD | 智利 | $33.7K |
| 2026-04-15 | 山毛榉木厚板 | PREVAILING TRADING LTD | 德国 | $16.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 山毛榉木厚板 | SANDER HOME PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $685 |
| 2026-04-23 | 枫木厚板 | SANDER HOME PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 6mm以上松木 | SANDER HOME PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 其他木制细木工品 | SWEN MOO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $51.3K |
| 2025-11-07 | 6mm以上松木 | MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $20.3K |
| 2025-11-07 | 松木厚板 | MSN WOOD EXPERT INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $34.2K |
| 2025-10-13 | 6mm以上松木 | MSN WOOD EXPERT INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $68.6K |
| 2025-10-13 | 6mm以上松木 | MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $11.8K |
| 2025-09-09 | 松木厚板 | MSN WOOD EXPERT INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $20.2K |
| 2025-08-15 | 6mm以上松木 | MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $22.2K |