Thuan Anh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THUậN ANH
- 邮箱3
9
进口笔数
0
出口笔数
$87.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311948943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCM03R2 |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | 130/16 Phan Văn Hớn, Khu Phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/16 Phan Văn Hớn, Khu Phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842835923879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $87.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Farin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 焊接机械、焊接机零件 |
| Weifang Guqiang Cable Tray Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Anhui ZYMT CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Anhui Toploong CNC Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 等离子弧机床、激光机床 |
| Handan Youfu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Botai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $858 | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Qingdao Gukangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $822 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $848 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | WEIFANG GUQIANG CABLE TRAY CO LTD | 中国 | $87 |