Sao Y Pharmaceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM SAO Y
55
进口笔数
0
出口笔数
$890.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108708006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6817J9 |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Phòng 703 tầng 7, số 66 ngõ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y |
| 企业英文名称 | SAO Y PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 267 phố Quan Hoa, tổ 4, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84936473638 |
| 邮箱 | landtb@saoy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 20 | $542.3K |
| 韩国 | 28 | $264.8K |
| 保加利亚 | 6 | $61.4K |
| 意大利 | 1 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICB Pharma Tomasz Świętosławski Paweł Świętosławski Sp. J. | 波兰 | 15 | $249.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ICB Pharma | 波兰 | 4 | $233.8K | 零售杀虫剂、其他护肤品 |
| EnbioScience Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $210.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ICB Pharma Sp. j. | 波兰 | 1 | $59.1K | 零售杀虫剂(300g-7.5kg)、其他肥料 |
| Dr. Jcos Inc. | 韩国 | 7 | $54.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Briogen Trading Ltd. | 保加利亚 | 4 | $34.7K | 其他食品制剂 |
| Briogen Technologix Ltd. | 保加利亚 | 2 | $26.7K | 其他食品制剂 |
| Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | 1 | $21.7K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $705 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $975 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $658 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $26 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $26 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $797 |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $860 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Galenia Biotecnologie S.R.L. | 意大利 | $424 |