Nam Long Import Export Tourist & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 979 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Du Lịch Xuất Nhập Khẩu Nam Long
979
进口笔数
0
出口笔数
$31.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
117
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312566055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JSHT02 |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | Số 23, Đường 119, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH XUẤT NHẬP KHẨU NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG IMPORT EXPORT TOURIST AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường số 119, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919877815 |
| 邮箱 | uyen@namlongfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 342 | $11.21M |
| 俄罗斯 | 262 | $8.47M |
| 荷兰 | 146 | $4.40M |
| 波兰 | 98 | $3.18M |
| 比利时 | 44 | $1.42M |
| 西班牙 | 23 | $905.1K |
| 澳大利亚 | 19 | $516.6K |
| 匈牙利 | 13 | $433.9K |
| 美国 | 16 | $433.6K |
| 巴西 | 4 | $118.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Power Food Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $4.28M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 荷兰 | 105 | $3.18M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Vion Food International B.V. | 德国 | 80 | $2.34M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 70 | $2.18M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 48 | $1.89M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 34 | $1.35M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| IMEPA B.V. | 荷兰 | 41 | $1.15M | 冷冻猪杂、203290 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 35 | $898.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 德国 | 24 | $849.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 23 | $665.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $30.8K |
| 2026-04-21 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $30.3K |
| 2026-04-21 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $30.3K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $25.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $25.5K |