Tan Nghia Trung International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TâN NGHĩA TRUNG
102
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316167502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BR4BKQ |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | số 146/2/28 Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN NGHĨA TRUNG |
| 企业英文名称 | TAN NGHIA TRUNG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02713889991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 848390 | 传动部件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $3.77M |
| 孟加拉国 | 26 | $638.5K |
| 马来西亚 | 5 | $82.7K |
| 泰国 | 2 | $31.1K |
| 日本 | 1 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haisitc Trade Co., Ltd. | 孟加拉国 | 39 | $2.25M | 玻璃纤维粗纱、初级形态聚酰胺 |
| Zhejiang Haisu New Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.24M | 汽车座椅零件、其他螺纹紧固件 |
| United Foreign Trade | 孟加拉国 | 14 | $407.7K | 其他聚酰胺、鲜马铃薯 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $145.6K | 初级形态聚酰胺 |
| Baote High Polymer Material (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.0K | 其他着色制剂 |
| Lanwang Trading Ltd. | 中国 | 3 | $93.0K | 其他着色制剂、大纸袋 |
| Bangladesh Steering Technology Co., Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $56.2K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Plastic Union Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $40.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Lanwang Trading Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $29.1K | 初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 聚丙烯聚合物 | ENVIRO POLYMER SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.9K |
| 2024-10-15 | 玻璃纤维粗纱 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $98.2K |
| 2024-10-14 | PP/PE编织袋 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-10-14 | 玻璃纤维粗纱 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $112.5K |
| 2024-10-14 | 其他机器刀具 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $832 |
| 2024-10-14 | 阀门龙头 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-10-14 | 金属处理机械 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $201 |
| 2024-10-14 | 真空泵 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $265 |
| 2024-10-14 | 齿轮及变速器 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-10-14 | 8477机器零件 | ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |