Tan Nghia Trung International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TâN NGHĩA TRUNG

102
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.5K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $333.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $373.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $362.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $332.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $550.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $333.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $373.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $362.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $332.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $550.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316167502
企查查编码QVN7BR4BKQ
成立日期2020-03-03
联系地址số 146/2/28 Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN NGHĨA TRUNG
企业英文名称TAN NGHIA TRUNG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Đường Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02713889991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701912玻璃纤维粗纱
390810初级形态聚酰胺
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
390890其他聚酰胺
481930大纸袋
848390传动部件
390190其他乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$3.77M
孟加拉国26$638.5K
马来西亚5$82.7K
泰国2$31.1K
日本1$21.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haisitc Trade Co., Ltd.孟加拉国39$2.25M玻璃纤维粗纱、初级形态聚酰胺
Zhejiang Haisu New Material Co., Ltd.中国21$1.24M汽车座椅零件、其他螺纹紧固件
United Foreign Trade孟加拉国14$407.7K其他聚酰胺、鲜马铃薯
Group Fortune Trading Ltd.孟加拉国5$145.6K初级形态聚酰胺
Baote High Polymer Material (HK) Technology Co., Ltd.中国4$129.0K其他着色制剂
Lanwang Trading Ltd.中国3$93.0K其他着色制剂、大纸袋
Bangladesh Steering Technology Co., Ltd.孟加拉国6$56.2K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国1$48.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Plastic Union Trading Co., Ltd.马来西亚2$40.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Lanwang Trading Ltd.孟加拉国1$29.1K初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16聚丙烯聚合物ENVIRO POLYMER SDN. BHD.马来西亚$16.9K
2024-10-15玻璃纤维粗纱ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$98.2K
2024-10-14PP/PE编织袋ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$124
2024-10-14玻璃纤维粗纱ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$112.5K
2024-10-14其他机器刀具ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$832
2024-10-14阀门龙头ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$182
2024-10-14金属处理机械ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$201
2024-10-14真空泵ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$265
2024-10-14齿轮及变速器ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$130
2024-10-148477机器零件ZHE JIANG HAISU NEW MATERIAL CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Nghia Trung International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →