KP Technology Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phát Triển Kỹ Thuật Kp
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312665497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77VW2D3 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | 58/3A8 Tân Trang, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT KP |
| 企业英文名称 | KP TECHNOLOGY DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/3A8 Tân Trang, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862653738 |
| 邮箱 | info@kptech.vn |
| 传真 | +842862653249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.2K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.2K | 其他通信设备、电气信号装置 |
| Securiton Ag Alarm & Security Systems | 德国 | 1 | $1.5K | 铜合金管件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 电器装置零件 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $432 |
| 2025-11-05 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $311 |
| 2025-11-05 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2025-11-05 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $176 |
| 2025-11-05 | 电器装置零件 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $211 |
| 2025-11-05 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $621 |
| 2025-05-06 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $949 |
| 2025-05-06 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $513 |
| 2025-05-06 | 其他电路开关装置 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $113 |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $93 |