Bach My Investment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG BáCH Mỹ
29
进口笔数
0
出口笔数
$639.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314571396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RU2H4C |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Thủy Lợi 4, Số 205A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BÁCH MỸ |
| 企业英文名称 | BACH MY INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Thủy Lợi 4, Số 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842866579680 |
| 邮箱 | Contact@bachmygroup.vn |
| 官网 | bachmygroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $557.3K |
| 西班牙 | 1 | $53.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.4K |
| 马来西亚 | 8 | $12.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $317.2K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hongtu New Material Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzhou Haider New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 其他钢铁结构体、合金钢型材 |
| 1a04724da5e097de1bcf255493e0c439 | 1 | $55.0K | ||
| dae8183baf5162070768ca1ebd68743b | 1 | $14.4K | ||
| IMPIANTI SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $11.8K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Shanghai Jiansong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他功能机器、其他吸尘器 |
| Zhejiang Boen Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 钢铁丝制品、其他钢铁结构体 |
| Xiamen Eson Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $910 | 金刚石砂轮、加工大理石制品 |
| STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $430 | 耐火混合料、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-21 | 液体流量计 | IMPIANTI SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-07-15 | 钢铁丝制品 | ZHEJIANG BOEN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-06-30 | 电热电阻器 | IMPIANTI SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-05-29 | 陶瓷砖 | — | 中国 | $10 |