Chi Huy Phan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 改性油脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phan Chi Huy

0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$48.92M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $600.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $701.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $688.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $970.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $965.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $709.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $782.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $610.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $828.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $600.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $701.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $688.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $970.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $965.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $709.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $782.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $610.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $828.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 9 笔

工商档案

企业注册号0106316719
企查查编码QVNE1PY9F0
成立日期2013-09-25
联系地址Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHAN CHI HUY
企业英文名称CHI HUY PHAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84963374868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
151800改性油脂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡269$43.68M
马来西亚15$2.22M
越南15$1.74M
韩国4$560.6K
荷兰1$39.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡277$44.67M其他牛脂、改性油脂
Bremfield Sdn. Bhd.马来西亚10$1.57M改性油脂、生物柴油混合物
DS DANSUK Co., Ltd.越南4$788.2K其他植物提取物、其他化学制剂
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡7$751.4K精炼棕榈油、食用油脂制品
Vance Bioenergy Sdn. Bhd.马来西亚5$651.0K改性油脂、棕榈仁/巴巴苏油
JC Chemical Co., Ltd.韩国2$343.2K改性油脂、精炼棕榈油
ALDESKO Co., Ltd.韩国1$101.4K其他植物提取物、改性油脂
Trivalue B.V.荷兰1$39.8K改性油脂、工业脂肪酸
BREMFIEND SDN BHD马来西亚1$1改性油脂

近期贸易明细

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$115.7K
2026-07-31改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$39.6K
2026-07-29改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$257.5K
2026-07-24改性油脂BREMFIEND SDN BHD—$1
2026-07-24改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$258.9K
2026-07-20改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$261.3K
2026-07-15改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$260.0K
2026-07-10改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$258.9K
2026-07-06改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$259.8K
2026-06-30改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$130.0K

相关企业 · 同类产品

Chi Huy Phan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →