Chi Huy Phan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phan Chi Huy
0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$48.92M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106316719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1PY9F0 |
| 成立日期 | 2013-09-25 |
| 联系地址 | Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHAN CHI HUY |
| 企业英文名称 | CHI HUY PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963374868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 269 | $43.68M |
| 马来西亚 | 15 | $2.22M |
| 越南 | 15 | $1.74M |
| 韩国 | 4 | $560.6K |
| 荷兰 | 1 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 277 | $44.67M | 其他牛脂、改性油脂 |
| Bremfield Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $1.57M | 改性油脂、生物柴油混合物 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 4 | $788.2K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $751.4K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $651.0K | 改性油脂、棕榈仁/巴巴苏油 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $343.2K | 改性油脂、精炼棕榈油 |
| ALDESKO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $101.4K | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Trivalue B.V. | 荷兰 | 1 | $39.8K | 改性油脂、工业脂肪酸 |
| BREMFIEND SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 改性油脂 |
近期贸易明细
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $115.7K |
| 2026-07-31 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $39.6K |
| 2026-07-29 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $257.5K |
| 2026-07-24 | 改性油脂 | BREMFIEND SDN BHD | — | $1 |
| 2026-07-24 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $258.9K |
| 2026-07-20 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $261.3K |
| 2026-07-15 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $260.0K |
| 2026-07-10 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $258.9K |
| 2026-07-06 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $259.8K |
| 2026-06-30 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $130.0K |