PQ Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PQ FURNITURE
2
进口笔数
154
出口笔数
$43
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702380710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NKP9WM |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | Số 49/3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PQ FURNITURE |
| 企业英文名称 | PQ FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49/3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743772573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38 |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 150 | $2.54M |
| 新西兰 | 3 | $47.7K |
| 中国香港 | 1 | $14.9K |
| 越南 | 21 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Furniture Ltd. | 英国 | 1 | $38 | 其他木制品 |
| RUMA HOME SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5 | 其他木家具、塑料家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Furniture Ltd. | 英国 | 147 | $2.47M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Creations Interiors Ltd. | 英国 | 3 | $63.1K | 卧室木家具、木制座椅 |
| Centralis Ventures Ltd. | 新西兰 | 3 | $47.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| CENTRALIS VENTURES LTD | 中国香港 | 1 | $14.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Top Furniture Ltd. | 越南 | 21 | $11.3K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | SAMPLE COLOR PANEL | RUMA HOME SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-04-18 | 其他木制品 | TOP FURNITURE LTD | 越南 | $38 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $15.1K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $837 |
| 2026-04-05 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-05 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 卧室木家具 | TOP FURNITURE LTD | 英国 | $1.7K |