Viet Trung Interiors Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG NộI THấT VIệT TRUNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301182910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5B1FMJ |
| 成立日期 | 2021-08-20 |
| 联系地址 | Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NỘI THẤT VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INTERIOURS CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987682193 |
| 邮箱 | tuyen86viettrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mesa Sanitary Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| Haining Hoko Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 塑料卫浴器具 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $306 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-05-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $405 |